Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.118 | 26.118 | 26.398 | 26.398 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.098 | 26.118 | 26.398 | 26.398 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.028 | 26.118 | 26.398 | 26.398 |
| EUR | Euro | 30.223 | 30.243 | 31.423 | 31.423 |
| AUD | Đô Úc | 18.63 | 18.6 | 1.3 | 1.2 |
| CAD | Đô Canada | 18.62 | 18.2 | 1.2 | 1.32 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.3 | 33.163 | 33.83 | 33.3 |
| GBP | Bảng Anh | 3.8 | 3.168 | 36.8 | 3.8 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.879 | 3.179 | 3.549 | 3.539 |
| JPY | Yên Nhật | 159,84 | 161,44 | 169,92 | 169,42 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,15 | - | 19,15 |
| SGD | Đô Singapore | 20.331 | 20.301 | 21.001 | 20.901 |
| THB | Baht Thái Lan | 756 | 776 | 843 | 838 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 02/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

