Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.114 | 26.114 | 26.394 | 26.394 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.094 | 26.114 | 26.394 | 26.394 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.024 | 26.114 | 26.394 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.230 | 30.250 | 31.430 | 31.430 |
| AUD | Đô Úc | 8.62 | 8.62 | .2 | .22 |
| CAD | Đô Canada | 8.26 | 8.6 | .46 | .6 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .2 | .28 | . | .8 |
| GBP | Bảng Anh | 4.2 | 5.4 | 6.5 | 5.5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.879 | 3.179 | 3.549 | 3.539 |
| JPY | Yên Nhật | 160,06 | 161,66 | 170,14 | 169,64 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,14 | - | 19,14 |
| SGD | Đô Singapore | 20.331 | 20.301 | 21.001 | 20.901 |
| THB | Baht Thái Lan | 757 | 777 | 844 | 839 |
| Cập nhật lúc 18:55:07 01/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

