Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 31-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 31-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 31-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ 26.115 26.115 26.395 26.395
USD (5,10,20) Đô Mỹ 26.095 26.115 26.395 26.395
USD (1,2) Đô Mỹ 26.025 26.115 26.395 26.395
EUR Euro 30.165 30.185 31.365 31.365
AUD Đô Úc 18.1 18.1 1.1 1.11
CAD Đô Canada 18.6 18.6 1.46 1.36
CHF Franc Thụy Sĩ 33.14 33.4 33.34 33.834
GBP Bảng Anh 34.68 34.88 3.88 3.8
HKD Đô Hồng Kông 2.877 3.177 3.547 3.537
JPY Yên Nhật 160,13 161,73 170,21 169,71
KRW Won Hàn Quốc - 16,29 - 19,29
SGD Đô Singapore 20.315 20.285 20.985 20.885
THB Baht Thái Lan 756 776 843 838
Cập nhật lúc 08:35:03 31/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ