Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 10-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 10-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 10-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ 26.117 26.117 26.367 26.367
USD (5,10,20) Đô Mỹ 26.097 26.117 26.367 26.367
USD (1,2) Đô Mỹ 26.027 26.117 26.367 26.367
EUR Euro 30.537 30.557 31.737 31.737
AUD Đô Úc 8.778 8.748 .448 .348
CAD Đô Canada 8. .00 .70 .0
CHF Franc Thụy Sĩ 33.4 33.48 34. 34.0
GBP Bảng Anh 3.3 3.4 3.4 3.3
HKD Đô Hồng Kông 2.880 3.180 3.550 3.540
JPY Yên Nhật 162,96 164,56 173,04 172,54
KRW Won Hàn Quốc - 16,72 - 19,72
SGD Đô Singapore 20.494 20.464 21.164 21.064
THB Baht Thái Lan 764 784 851 846
Cập nhật lúc 18:55:05 10/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ