Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 11-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 11-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ 26.123 26.123 26.373 26.373
USD (5,10,20) Đô Mỹ 26.103 26.123 26.373 26.373
USD (1,2) Đô Mỹ 26.033 26.123 26.373 26.373
EUR Euro 30.551 30.571 31.751 31.751
AUD Đô Úc 18.788 18.758 1.58 1.58
CAD Đô Canada 18. 18.8 1.68 1.58
CHF Franc Thụy Sĩ . .6 .17 .7
GBP Bảng Anh 5.6 5.56 6.6 6.6
HKD Đô Hồng Kông 2.882 3.182 3.552 3.542
JPY Yên Nhật 162,53 164,13 172,61 172,11
KRW Won Hàn Quốc - 16,63 - 19,63
SGD Đô Singapore 20.466 20.436 21.136 21.036
THB Baht Thái Lan 763 783 850 845
Cập nhật lúc 18:55:07 11/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ