Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 18-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 18-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.138 | 26.138 | 26.358 | 26.358 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.118 | 26.138 | 26.358 | 26.358 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.048 | 26.138 | 26.358 | 26.358 |
| EUR | Euro | 30.618 | 30.638 | 31.818 | 31.818 |
| AUD | Đô Úc | 1. | 1.47 | 19.17 | 19.7 |
| CAD | Đô Canada | 1. | 1. | 19. | 19.4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | . | .7 | 4. | .9 |
| GBP | Bảng Anh | .227 | .447 | .47 | .247 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.880 | 3.180 | 3.550 | 3.540 |
| JPY | Yên Nhật | 160,67 | 162,27 | 170,75 | 170,25 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,64 | - | 19,64 |
| SGD | Đô Singapore | 20.443 | 20.413 | 21.113 | 21.013 |
| THB | Baht Thái Lan | 772 | 792 | 859 | 854 |
| Cập nhật lúc 08:50:06 15/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

