Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 19-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 19-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ 26.138 26.138 26.358 26.358
USD (5,10,20) Đô Mỹ 26.118 26.138 26.358 26.358
USD (1,2) Đô Mỹ 26.048 26.138 26.358 26.358
EUR Euro 30.618 30.638 31.818 31.818
AUD Đô Úc 8. 8.47 .7 .7
CAD Đô Canada 8.83 8.83 .3 .43
CHF Franc Thụy Sĩ 33.33 33.373 34.83 33.83
GBP Bảng Anh 3.7 3.447 36.347 36.47
HKD Đô Hồng Kông 2.880 3.180 3.550 3.540
JPY Yên Nhật 160,67 162,27 170,75 170,25
KRW Won Hàn Quốc - 16,64 - 19,64
SGD Đô Singapore 20.443 20.413 21.113 21.013
THB Baht Thái Lan 772 792 859 854
Cập nhật lúc 08:50:06 15/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ