Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 18-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ 26.137 26.137 26.387 26.387
USD (5,10,20) Đô Mỹ 26.117 26.137 26.387 26.387
USD (1,2) Đô Mỹ 26.047 26.137 26.387 26.387
EUR Euro 30.245 30.265 31.445 31.445
AUD Đô Úc .0 .50 .0 .0
CAD Đô Canada .0 .0 .0 .50
CHF Franc Thụy Sĩ 33.55 33.5 33.35 33.35
GBP Bảng Anh 34.7 34.4 35.5 35.75
HKD Đô Hồng Kông 2.886 3.186 3.556 3.546
JPY Yên Nhật 160,91 162,51 170,99 170,49
KRW Won Hàn Quốc - 16,28 - 19,28
SGD Đô Singapore 20.333 20.303 21.003 20.903
THB Baht Thái Lan 753 773 840 835
Cập nhật lúc 18:55:04 18/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ