Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.161 | 26.161 | 26.391 | 26.391 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.141 | 26.161 | 26.391 | 26.391 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.071 | 26.161 | 26.391 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.235 | 30.255 | 31.435 | 31.435 |
| AUD | Đô Úc | .6 | .3 | .23 | .3 |
| CAD | Đô Canada | .34 | .4 | .4 | .44 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.33 | 33.203 | 33.3 | 33.3 |
| GBP | Bảng Anh | 34.40 | 3.60 | 36.00 | 3.0 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.887 | 3.187 | 3.557 | 3.547 |
| JPY | Yên Nhật | 160,90 | 162,50 | 170,98 | 170,48 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,33 | - | 19,33 |
| SGD | Đô Singapore | 20.360 | 20.330 | 21.030 | 20.930 |
| THB | Baht Thái Lan | 758 | 778 | 845 | 840 |
| Cập nhật lúc 18:55:07 21/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

