Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 20-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 20-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.151 | 26.151 | 26.391 | 26.391 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.131 | 26.151 | 26.391 | 26.391 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.061 | 26.151 | 26.391 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.135 | 30.155 | 31.335 | 31.335 |
| AUD | Đô Úc | 8.88 | 8.8 | .8 | .08 |
| CAD | Đô Canada | 8.83 | 8.873 | .73 | .73 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.7 | 33.07 | 33.77 | 33.67 |
| GBP | Bảng Anh | 3.7 | 3.0 | 3. | 3.8 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.886 | 3.186 | 3.556 | 3.546 |
| JPY | Yên Nhật | 160,79 | 162,39 | 170,87 | 170,37 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,20 | - | 19,20 |
| SGD | Đô Singapore | 20.316 | 20.286 | 20.986 | 20.886 |
| THB | Baht Thái Lan | 753 | 773 | 840 | 835 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 20/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

