Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 26-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 26-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.164 | 26.164 | 26.394 | 26.394 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.144 | 26.164 | 26.394 | 26.394 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.074 | 26.164 | 26.394 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.230 | 30.250 | 31.430 | 31.430 |
| AUD | Đô Úc | .27 | .57 | .27 | .7 |
| CAD | Đô Canada | .7 | . | .5 | .4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .22 | .2 | 4.00 | .0 |
| GBP | Bảng Anh | 5.0 | 5.2 | .4 | .04 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.883 | 3.183 | 3.553 | 3.543 |
| JPY | Yên Nhật | 160,73 | 162,33 | 170,81 | 170,31 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,23 | - | 19,23 |
| SGD | Đô Singapore | 20.347 | 20.317 | 21.017 | 20.917 |
| THB | Baht Thái Lan | 758 | 778 | 845 | 840 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 26/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

