Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.143 | 26.143 | 26.393 | 26.393 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.123 | 26.143 | 26.393 | 26.393 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.053 | 26.143 | 26.393 | 26.393 |
| EUR | Euro | 30.160 | 30.180 | 31.396 | 31.396 |
| AUD | Đô Úc | 18.48 | 18.4 | 1.1 | 1.0 |
| CAD | Đô Canada | 18.80 | 18.70 | 1.40 | 1.0 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .80 | .00 | .70 | .0 |
| GBP | Bảng Anh | 4.71 | .011 | .1 | .81 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.881 | 3.181 | 3.551 | 3.541 |
| JPY | Yên Nhật | 160,16 | 161,76 | 170,24 | 169,74 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,26 | - | 19,26 |
| SGD | Đô Singapore | 20.317 | 20.287 | 20.987 | 20.887 |
| THB | Baht Thái Lan | 754 | 774 | 841 | 836 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 28/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

