Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 29-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 29-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.115 | 26.115 | 26.395 | 26.395 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.095 | 26.115 | 26.395 | 26.395 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.025 | 26.115 | 26.395 | 26.395 |
| EUR | Euro | 30.165 | 30.185 | 31.365 | 31.365 |
| AUD | Đô Úc | 1.551 | 1.521 | 1.221 | 1.121 |
| CAD | Đô Canada | 1.72 | 1.77 | 1.7 | 1.7 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .15 | .22 | . | . |
| GBP | Bảng Anh | .7 | . | 5. | 5.7 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.877 | 3.177 | 3.547 | 3.537 |
| JPY | Yên Nhật | 160,13 | 161,73 | 170,21 | 169,71 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,29 | - | 19,29 |
| SGD | Đô Singapore | 20.315 | 20.285 | 20.985 | 20.885 |
| THB | Baht Thái Lan | 756 | 776 | 843 | 838 |
| Cập nhật lúc 18:55:08 29/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

