Tỷ giá ngoại tệ Techcombank ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Techcombank ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50-100) | Đô Mỹ | 26.121 | 26.135 | 26.394 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.092 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.051 | - | - |
| EUR | Euro | 30.023 | 30.296 | 31.327 |
| AUD | Đô Úc | 8.7 | 8. | 9.0 |
| CAD | Đô Canada | 8.509 | 8.78 | 9.05 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .89 | .8 | .9 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .89 | .9 |
| GBP | Bảng Anh | 34.617 | 35.009 | 35.947 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.227 | 3.430 |
| JPY | Yên Nhật | 158,31 | 162,47 | 168,62 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,40 | 18,30 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.357 | 15.945 |
| SGD | Đô Singapore | 20.054 | 20.337 | 20.867 |
| THB | Baht Thái Lan | 723 | 786 | 840 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 01/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

