Tỷ giá ngoại tệ Techcombank ngày 31-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 31-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Techcombank ngày 31-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50-100) | Đô Mỹ | 26.111 | 26.125 | 26.395 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.082 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.041 | - | - |
| EUR | Euro | 30.037 | 30.311 | 31.344 |
| AUD | Đô Úc | 18.31 | 18.3 | 1.13 |
| CAD | Đô Canada | 18.535 | 18.81 | 1.30 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.01 | 33.05 | 3.05 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.8 | 3.0 |
| GBP | Bảng Anh | 34.603 | 34.996 | 35.934 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.226 | 3.429 |
| JPY | Yên Nhật | 158,44 | 162,61 | 168,76 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,60 | 18,50 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.443 | 16.028 |
| SGD | Đô Singapore | 20.061 | 20.344 | 20.872 |
| THB | Baht Thái Lan | 723 | 786 | 842 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 30/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

