Tỷ giá ngoại tệ Techcombank ngày 11-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Techcombank ngày 11-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50-100) | Đô Mỹ | 26.127 | 26.146 | 26.373 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.098 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.057 | - | - |
| EUR | Euro | 30.334 | 30.608 | 31.632 |
| AUD | Đô Úc | 18.58 | 18.85 | 1.36 |
| CAD | Đô Canada | 18. | 18.8 | 1.613 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.135 | 33.51 | 3.161 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.83 | 3. |
| GBP | Bảng Anh | 34.984 | 35.378 | 36.308 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.231 | 3.433 |
| JPY | Yên Nhật | 160,76 | 164,94 | 171,07 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,90 | 18,80 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.332 | 15.919 |
| SGD | Đô Singapore | 20.183 | 20.467 | 20.990 |
| THB | Baht Thái Lan | 727 | 790 | 843 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 11/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

