Tỷ giá ngoại tệ Techcombank ngày 12-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 12-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Techcombank ngày 12-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50-100) | Đô Mỹ | 26.142 | 26.162 | 26.379 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.114 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.073 | - | - |
| EUR | Euro | 30.303 | 30.577 | 31.602 |
| AUD | Đô Úc | 8.486 | 8.62 | .33 |
| CAD | Đô Canada | 8.66 | 8.4 | . |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.3 | 33.4 | 34.4 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.838 | 3.3 |
| GBP | Bảng Anh | 34.851 | 35.244 | 36.178 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.233 | 3.435 |
| JPY | Yên Nhật | 160,40 | 164,58 | 170,73 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,80 | 18,70 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.357 | 15.942 |
| SGD | Đô Singapore | 20.146 | 20.429 | 20.951 |
| THB | Baht Thái Lan | 728 | 791 | 844 |
| Cập nhật lúc 18:50:04 12/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

