Tỷ giá ngoại tệ Techcombank ngày 14-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Techcombank ngày 14-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50-100) | Đô Mỹ | 26.150 | 26.170 | 26.382 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.122 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.081 | - | - |
| EUR | Euro | 30.210 | 30.484 | 31.509 |
| AUD | Đô Úc | 8.557 | 8.83 | .0 |
| CAD | Đô Canada | 8.85 | 8.3 | .57 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.00 | 33. | 3.07 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.8 | 3.3 |
| GBP | Bảng Anh | 34.791 | 35.184 | 36.118 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.233 | 3.435 |
| JPY | Yên Nhật | 160,10 | 164,28 | 170,39 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,70 | 18,60 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.327 | 15.915 |
| SGD | Đô Singapore | 20.149 | 20.432 | 20.955 |
| THB | Baht Thái Lan | 730 | 793 | 847 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 14/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

