Tỷ giá ngoại tệ Techcombank ngày 15-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 15-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Techcombank ngày 15-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50-100) | Đô Mỹ | 26.156 | 26.176 | 26.387 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.128 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.086 | - | - |
| EUR | Euro | 30.009 | 30.283 | 31.308 |
| AUD | Đô Úc | 1.99 | 1.575 | 19.15 |
| CAD | Đô Canada | 1. | 1.93 | 19.519 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.73 | 33.5 | 33.95 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3. | 3.9 |
| GBP | Bảng Anh | 34.381 | 34.773 | 35.704 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.235 | 3.437 |
| JPY | Yên Nhật | 159,51 | 163,68 | 169,82 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,60 | 18,50 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.094 | 15.681 |
| SGD | Đô Singapore | 20.045 | 20.328 | 20.854 |
| THB | Baht Thái Lan | 722 | 786 | 839 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 15/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

