Tỷ giá ngoại tệ Techcombank ngày 22-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Techcombank ngày 22-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50-100) | Đô Mỹ | 26.163 | 26.178 | 26.390 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.135 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.093 | - | - |
| EUR | Euro | 29.952 | 30.225 | 31.250 |
| AUD | Đô Úc | 8.25 | 8.532 | .8 |
| CAD | Đô Canada | 8.5 | 8.85 | . |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.8 | 33.25 | 33.8 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.83 | 3.3 |
| GBP | Bảng Anh | 34.588 | 34.980 | 35.911 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.233 | 3.436 |
| JPY | Yên Nhật | 158,95 | 163,12 | 169,24 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,50 | 18,40 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.124 | 15.712 |
| SGD | Đô Singapore | 20.054 | 20.337 | 20.859 |
| THB | Baht Thái Lan | 722 | 786 | 839 |
| Cập nhật lúc 18:55:09 22/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

