Tỷ giá ngoại tệ Techcombank ngày 23-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Techcombank ngày 23-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50-100) | Đô Mỹ | 26.160 | 26.175 | 26.390 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.132 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.090 | - | - |
| EUR | Euro | 29.946 | 30.219 | 31.252 |
| AUD | Đô Úc | 1.1 | 1.51 | 19.10 |
| CAD | Đô Canada | 1.53 | 1.15 | 19.3 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.913 | 33.9 | 33.9 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.3 | 3.931 |
| GBP | Bảng Anh | 34.586 | 34.978 | 35.927 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.233 | 3.436 |
| JPY | Yên Nhật | 158,82 | 162,99 | 169,15 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,50 | 18,40 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.107 | 15.692 |
| SGD | Đô Singapore | 20.045 | 20.328 | 20.861 |
| THB | Baht Thái Lan | 721 | 785 | 839 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 23/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

