Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 02-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 02-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.080 | 26.140 | 26.500 |
| EUR | Euro | 30.107 | 30.207 | 31.267 |
| AUD | Đô Úc | 16.733 | 16.863 | 17.466 |
| CAD | Đô Canada | 18.616 | 18.746 | 19.456 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .14 | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4. | - |
| GBP | Bảng Anh | 4.75 | 5.1 | .15 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.281 | - |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - |
| JPY | Yên Nhật | 174,89 | 176,29 | 183,09 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.478 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.078 | 20.208 | 20.942 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:06 26/08/2025 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

