Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 03-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 03-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 03-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.140 | 26.220 | 26.368 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.270 | 30.454 | 31.617 | 31.588 |
| AUD | Đô Úc | 18.495 | 18.609 | 19.309 | 19.211 |
| CAD | Đô Canada | 18.904 | 19.063 | 19.678 | 19.591 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 32. | - | 33.2 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.22 | - | .1 |
| GBP | Bảng Anh | 35.021 | 35.213 | 3.05 | 3.033 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.201 | - | 3.416 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 90,35 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,89 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 285 |
| JPY | Yên Nhật | 160,06 | 160,94 | 169,63 | 169,05 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 22 |
| - | - | - | 1.573 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.880 |
| - | - | - | 27 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.713 | - | 2.878 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.946 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 454 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.981 |
| SGD | Đô Singapore | 20.326 | 20.360 | 21.129 | 20.946 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 845 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.652 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 03/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

