Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 04-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 04-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.367 | 26.367 |
| EUR | Euro | 30.342 | 30.499 | 31.672 | 31.643 |
| AUD | Đô Úc | 18.615 | 18.729 | 19.435 | 19.336 |
| CAD | Đô Canada | 19.045 | 19.183 | 19.805 | 19.717 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.9 | - | 34.7 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | .77 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.96 | - | 4. |
| GBP | Bảng Anh | 3.3 | 3.47 | 36.97 | 36.3 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.200 | - | 3.416 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 90,79 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,88 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 285 |
| JPY | Yên Nhật | 162,88 | 163,78 | 172,44 | 171,94 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 22 |
| - | - | - | 1.569 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.854 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.725 | - | 2.891 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.990 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 453 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.994 |
| SGD | Đô Singapore | 20.402 | 20.424 | 21.210 | 21.016 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 845 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.646 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 04/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

