Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 05-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 05-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.100 | 26.131 | 26.366 | 26.366 |
| EUR | Euro | 30.222 | 30.390 | 31.563 | 31.534 |
| AUD | Đô Úc | 18.498 | 18.611 | 19.316 | 19.218 |
| CAD | Đô Canada | 18.978 | 19.132 | 19.755 | 19.667 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.07 | - | 3.08 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | .78 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.0 | - | .85 |
| GBP | Bảng Anh | 35.053 | 35. | 3. | 3.07 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.198 | - | 3.414 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 89,81 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,88 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 283 |
| JPY | Yên Nhật | 162,47 | 163,46 | 172,05 | 171,63 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 22 |
| - | - | - | 1.561 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.849 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.723 | - | 2.899 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.870 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 449 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.965 |
| SGD | Đô Singapore | 20.317 | 20.364 | 21.134 | 20.955 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 838 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.625 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 05/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

