Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 06-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 06-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 06-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.100 | 26.130 | 26.368 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.222 | 30.466 | 31.629 | 31.600 |
| AUD | Đô Úc | 18.648 | 18.763 | 19.462 | 19.364 |
| CAD | Đô Canada | 18.978 | 19.156 | 19.773 | 19.685 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .10 | - | .21 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1.772 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .1 | - | .1 |
| GBP | Bảng Anh | .0 | .6 | 6.1 | 6.12 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.196 | - | 3.411 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 90,96 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,87 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 283 |
| JPY | Yên Nhật | 162,47 | 162,94 | 171,99 | 171,05 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 22 |
| - | - | - | 1.578 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.869 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.735 | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 16.011 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 451 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.986 |
| SGD | Đô Singapore | 20.317 | 20.408 | 21.142 | 20.994 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 846 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.649 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 06/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

