Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 07-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 07-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 07-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.100 | 26.130 | 26.368 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.361 | 30.554 | 31.718 | 31.688 |
| AUD | Đô Úc | 18.688 | 18.802 | 19.502 | 19.404 |
| CAD | Đô Canada | 18.938 | 19.109 | 19.725 | 19.638 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .98 | - | 4. |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | .778 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .90 | - | 4.0 |
| GBP | Bảng Anh | . | .4 | .74 | .4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.197 | - | 3.412 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 91,79 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,88 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 285 |
| JPY | Yên Nhật | 163,20 | 164,48 | 172,79 | 172,60 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 22 |
| - | - | - | 1.584 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.907 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.714 | - | 2.889 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 16.105 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 456 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.982 |
| SGD | Đô Singapore | 20.452 | 20.490 | 21.098 | 21.076 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 850 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.662 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 07/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

