Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.120 | 26.140 | 26.398 | 26.398 |
| EUR | Euro | 30.093 | 30.141 | 31.377 | 31.377 |
| AUD | Đô Úc | 18.499 | 18.594 | 19.197 | 19.197 |
| CAD | Đô Canada | 18.684 | 18.779 | 19.391 | 19.391 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.02 | - | 3.00 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1.6 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.0 | - | .1 |
| GBP | Bảng Anh | 3. | 3. | 3.13 | 3.13 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.211 | - | 3.422 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 95,54 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,84 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 284 |
| JPY | Yên Nhật | 160,05 | 160,91 | 169,55 | 169,55 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19 |
| - | - | - | 1.580 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.896 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.721 | - | 2.901 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.970 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 449 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.912 |
| SGD | Đô Singapore | 20.299 | 20.290 | 20.997 | 20.997 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 847 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.677 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 02/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

