Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.120 | 26.140 | 26.394 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.196 | 30.236 | 31.283 | 31.283 |
| AUD | Đô Úc | 18.609 | 18.689 | 19.196 | 19.196 |
| CAD | Đô Canada | 18.783 | 18.863 | 19.384 | 19.384 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | . | - | 4.5 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | .469 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .9 | - | 4.9 |
| GBP | Bảng Anh | 4.999 | 5.9 | 5.5 | 5.5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.209 | - | 3.421 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 96,09 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,84 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 285 |
| JPY | Yên Nhật | 160,99 | 161,71 | 169,06 | 169,06 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19 |
| - | - | - | 1.580 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.895 |
| - | - | - | 27 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.730 | - | 2.911 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 16.120 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 452 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.931 |
| SGD | Đô Singapore | 20.369 | 20.361 | 20.960 | 20.960 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 847 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.687 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 01/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

