Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 31-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 31-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 31-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.190 | 26.220 | 26.395 | 26.395 |
| EUR | Euro | 30.051 | 30.118 | 31.400 | 31.331 |
| AUD | Đô Úc | 18.447 | 18.560 | 19.210 | 19.132 |
| CAD | Đô Canada | 18.643 | 18.798 | 19.466 | 19.380 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.03 | - | 3.092 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | . |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.90 | - | . |
| GBP | Bảng Anh | 3.52 | 3.9 | 35. | 35.3 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.209 | - | 3.419 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 95,92 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,83 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 282 |
| JPY | Yên Nhật | 159,53 | 161,09 | 170,92 | 169,61 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19,10 |
| - | - | - | 1.581 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.832 |
| - | - | - | 27 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.726 | - | 2.907 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 16.019 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 452 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.929 |
| SGD | Đô Singapore | 20.095 | 20.257 | 21.200 | 20.935 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 846 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.683 |
| Cập nhật lúc 08:35:03 31/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

