Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 13-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 13-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.140 | 26.150 | 26.379 | 26.379 |
| EUR | Euro | 30.383 | 30.451 | 31.742 | 31.723 |
| AUD | Đô Úc | 18.695 | 18.810 | 19.465 | 19.427 |
| CAD | Đô Canada | 18.823 | 18.980 | 19.654 | 19.562 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.5 | - | 34.3 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | .477 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.4 | - | 4.5 |
| GBP | Bảng Anh | 34.4 | 35. | 3.8 | 3.4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.216 | - | 3.427 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 95,92 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,87 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 283 |
| JPY | Yên Nhật | 161,48 | 163,05 | 172,94 | 171,61 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 18,98 |
| - | - | - | 1.592 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.905 |
| - | - | - | 27 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.753 | - | 2.929 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 16.070 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 452 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.920 |
| SGD | Đô Singapore | 20.224 | 20.388 | 21.337 | 21.071 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 853 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.659 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 13/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

