Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 14-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 14-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.150 | 26.165 | 26.382 | 26.382 |
| EUR | Euro | 30.343 | 30.411 | 31.696 | 31.627 |
| AUD | Đô Úc | 18.735 | 18.850 | 19.502 | 19.404 |
| CAD | Đô Canada | 18.817 | 18.974 | 19.645 | 19.552 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.8 | - | 34. |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1.4 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.94 | - | 4.8 |
| GBP | Bảng Anh | 34.93 | 3.9 | 3.9 | 3.19 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.217 | - | 3.428 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 95,68 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,87 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 283 |
| JPY | Yên Nhật | 161,33 | 162,91 | 172,76 | 171,44 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19,08 |
| - | - | - | 1.598 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.918 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.760 | - | 2.936 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 16.013 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 452 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.913 |
| SGD | Đô Singapore | 20.227 | 20.391 | 21.336 | 21.070 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 855 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.671 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 14/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

