Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.389 | 26.389 |
| EUR | Euro | 30.165 | 30.233 | 31.517 | 31.448 |
| AUD | Đô Úc | 18.485 | 18.599 | 19.250 | 19.202 |
| CAD | Đô Canada | 18.763 | 18.919 | 19.590 | 19.498 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33. | - | 3.9 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | .69 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.9 | - | .3 |
| GBP | Bảng Anh | 3.659 | 3.6 | 35.99 | 35.93 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.218 | - | 3.428 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 94,63 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,85 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 282 |
| JPY | Yên Nhật | 160,22 | 161,78 | 171,64 | 170,31 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19,16 |
| - | - | - | 1.587 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.842 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.729 | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.823 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 452 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.889 |
| SGD | Đô Singapore | 20.120 | 20.282 | 21.227 | 20.961 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 848 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.648 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 19/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

