Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 20-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 20-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.391 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.043 | 30.109 | 31.396 | 31.328 |
| AUD | Đô Úc | 18.340 | 18.453 | 19.105 | 19.058 |
| CAD | Đô Canada | 18.748 | 18.904 | 19.576 | 19.484 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 3.88 | - | 33.31 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1.44 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3. | - | 4.18 |
| GBP | Bảng Anh | 34.7 | 34.731 | 3. | 3.831 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.216 | - | 3.427 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 94,02 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,85 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 280 |
| JPY | Yên Nhật | 160,14 | 161,70 | 171,57 | 170,25 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19,03 |
| - | - | - | 1.576 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.828 |
| - | - | - | 27 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.724 | - | 2.905 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.724 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 450 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.886 |
| SGD | Đô Singapore | 20.072 | 20.234 | 21.180 | 20.915 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 845 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.640 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 20/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

