Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.391 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.108 | 30.175 | 31.459 | 31.391 |
| AUD | Đô Úc | 18.409 | 18.521 | 19.173 | 19.095 |
| CAD | Đô Canada | 18.749 | 18.905 | 19.575 | 19.483 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .000 | - | 4.044 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1.49 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .914 | - | 4.19 |
| GBP | Bảng Anh | 4.94 | 4.81 | .04 | .948 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.218 | - | 3.429 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 94,68 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,86 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 281 |
| JPY | Yên Nhật | 160,28 | 161,85 | 171,70 | 170,38 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19,17 |
| - | - | - | 1.586 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.888 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.733 | - | 2.914 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.840 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 452 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.910 |
| SGD | Đô Singapore | 20.129 | 20.292 | 21.237 | 20.971 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 849 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.664 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 21/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

