Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 22-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 22-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.180 | 26.250 | 26.390 | 26.390 |
| EUR | Euro | 30.066 | 30.133 | 31.418 | 31.349 |
| AUD | Đô Úc | 18.437 | 18.549 | 19.200 | 19.123 |
| CAD | Đô Canada | 18.716 | 18.871 | 19.542 | 19.455 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.0 | - | 3.0 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.909 | - | .17 |
| GBP | Bảng Anh | 3. | 3.3 | 3.01 | 3.90 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.217 | - | 3.427 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 94,80 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,86 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 282 |
| JPY | Yên Nhật | 160,14 | 161,71 | 171,57 | 170,24 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19,08 |
| - | - | - | 1.586 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.869 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.737 | - | 2.918 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.866 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 452 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.907 |
| SGD | Đô Singapore | 20.116 | 20.279 | 21.223 | 20.958 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 847 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.665 |
| Cập nhật lúc 18:55:08 22/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

