Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 26-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 26-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.394 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.148 | 30.216 | 31.497 | 31.428 |
| AUD | Đô Úc | 18.528 | 18.641 | 19.291 | 19.213 |
| CAD | Đô Canada | 18.687 | 18.842 | 19.510 | 19.423 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33. | - | 3. |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | .7 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.9 | - | .2 |
| GBP | Bảng Anh | 3. | 3.0 | 3.3 | 3.07 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.216 | - | 3.426 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 95,51 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,85 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 284 |
| JPY | Yên Nhật | 160,22 | 161,79 | 171,62 | 170,30 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19,05 |
| - | - | - | 1.587 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.871 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.735 | - | 2.916 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.819 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 452 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.919 |
| SGD | Đô Singapore | 20.162 | 20.325 | 21.267 | 21.001 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 849 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.678 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 26/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

