Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 27-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 27-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.393 | 26.393 |
| EUR | Euro | 30.129 | 30.196 | 31.480 | 31.412 |
| AUD | Đô Úc | 18.541 | 18.654 | 19.306 | 19.228 |
| CAD | Đô Canada | 18.668 | 18.823 | 19.493 | 19.406 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .52 | - | 4.9 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1.4 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .91 | - | 4.19 |
| GBP | Bảng Anh | 4.2 | 4.9 | . | 5.9 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.213 | - | 3.424 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 95,65 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,84 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 283 |
| JPY | Yên Nhật | 159,86 | 161,42 | 171,27 | 169,95 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19,10 |
| - | - | - | 1.586 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.883 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.728 | - | 2.909 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.778 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 450 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.918 |
| SGD | Đô Singapore | 20.152 | 20.315 | 21.259 | 20.993 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 847 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.674 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 27/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

