Tỷ giá ngoại tệ VIB ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.393 | 26.393 |
| EUR | Euro | 30.073 | 30.140 | 31.421 | 31.353 |
| AUD | Đô Úc | 18.418 | 18.530 | 19.179 | 19.102 |
| CAD | Đô Canada | 18.610 | 18.765 | 19.432 | 19.346 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 3. | - | 33. |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1.6 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.6 | - | .11 |
| GBP | Bảng Anh | 3.613 | 3. | 35.38 | 35.863 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.214 | - | 3.424 |
| HUF | Forint Hungary | - | - | - | 95,70 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,83 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 282 |
| JPY | Yên Nhật | 159,49 | 161,04 | 170,87 | 169,56 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19,10 |
| - | - | - | 1.579 | ||
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.843 |
| - | - | - | 28 | ||
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.723 | - | 2.903 |
| NZD | Đô New Zealand | - | - | - | 15.922 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 450 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.916 |
| SGD | Đô Singapore | 20.121 | 20.284 | 21.226 | 20.961 |
| THB | Baht Thái Lan | - | - | - | 846 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 890,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.671 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 28/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

