Tỷ giá ngoại tệ VietABank ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.100 | 26.150 | 26.394 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | 26.150 | 26.394 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.700 | 26.150 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.238 | 30.388 | 31.159 |
| AUD | Đô Úc | 1.6 | 1.7 | 1.1 |
| CAD | Đô Canada | 1.73 | 1.6 | 1.33 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.15 | 33.33 | 3.17 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.7 | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.901 | 35.121 | 35.890 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.256 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,69 | 163,39 | 168,31 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,88 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.274 | 20.414 | 20.874 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 01/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

