Tỷ giá ngoại tệ VietABank ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.160 | 26.398 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.010 | 26.160 | 26.398 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.710 | 26.160 | 26.398 |
| EUR | Euro | 30.208 | 30.358 | 31.128 |
| AUD | Đô Úc | 8.56 | 8.68 | . |
| CAD | Đô Canada | 8.68 | 8.8 | .88 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .006 | .86 | .56 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | . | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.910 | 35.130 | 35.898 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.258 | - |
| JPY | Yên Nhật | 161,46 | 163,16 | 168,07 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,75 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.261 | 20.401 | 20.861 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 02/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

