Tỷ giá ngoại tệ VietABank ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank ngày 18-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.190 | 26.387 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.040 | 26.190 | 26.387 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.740 | 26.190 | 26.387 |
| EUR | Euro | 30.206 | 30.356 | 31.126 |
| AUD | Đô Úc | 8.5 | 8.2 | .8 |
| CAD | Đô Canada | 8.83 | 8. | .43 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.3 | 33.2 | 33.8 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.3 | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.586 | 34.806 | 35.569 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.265 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,47 | 164,17 | 169,10 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,92 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.240 | 20.380 | 20.839 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 18/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

