Tỷ giá ngoại tệ VietABank ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.135 | 26.185 | 26.389 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.035 | 26.185 | 26.389 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.735 | 26.185 | 26.389 |
| EUR | Euro | 30.245 | 30.395 | 31.165 |
| AUD | Đô Úc | 18. | 18.62 | 19. |
| CAD | Đô Canada | 18.89 | 18.969 | 19.8 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .6 | .2 | .18 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .999 | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.791 | 35.011 | 35.778 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.264 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,34 | 164,04 | 168,97 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,87 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.251 | 20.391 | 20.850 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 19/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

