Tỷ giá ngoại tệ VietABank ngày 20-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank ngày 20-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.190 | 26.391 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.040 | 26.190 | 26.391 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.740 | 26.190 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.135 | 30.285 | 31.054 |
| AUD | Đô Úc | .5 | .55 | . |
| CAD | Đô Canada | . | .5 | .30 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3. | 33.06 | 33.3 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3. | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.748 | 34.968 | 35.734 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.264 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,42 | 164,12 | 169,04 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,85 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.227 | 20.367 | 20.826 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 20/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

