Tỷ giá ngoại tệ VietABank ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.146 | 26.196 | 26.391 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.046 | 26.196 | 26.391 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.746 | 26.196 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.208 | 30.358 | 31.128 |
| AUD | Đô Úc | 8.482 | 8.62 | .56 |
| CAD | Đô Canada | 8.824 | 8.54 | .42 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .22 | .22 | .2 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .4 | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.872 | 35.092 | 35.859 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.264 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,40 | 164,10 | 169,03 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,88 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.269 | 20.409 | 20.868 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 21/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

