Tỷ giá ngoại tệ VietABank ngày 22-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank ngày 22-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.190 | 26.390 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.040 | 26.190 | 26.390 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.740 | 26.190 | 26.390 |
| EUR | Euro | 30.177 | 30.327 | 31.097 |
| AUD | Đô Úc | 18.17 | 18.37 | 1.01 |
| CAD | Đô Canada | 18.77 | 18.0 | 1.38 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.07 | 33.07 | 33.77 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.0 | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.848 | 35.068 | 35.835 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.262 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,33 | 164,03 | 168,96 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,74 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.274 | 20.414 | 20.873 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 22/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

