Tỷ giá ngoại tệ VietABank ngày 23-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank ngày 23-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.148 | 26.198 | 26.390 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.048 | 26.198 | 26.390 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.748 | 26.198 | 26.390 |
| EUR | Euro | 30.160 | 30.310 | 31.080 |
| AUD | Đô Úc | .499 | .9 | 9.03 |
| CAD | Đô Canada | .4 | . | 9.33 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.00 | 33.20 | 34.02 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.9 | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.874 | 35.094 | 35.861 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.264 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,24 | 163,94 | 168,86 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,73 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.261 | 20.401 | 20.860 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 23/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

