Tỷ giá ngoại tệ VietABank ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.190 | 26.392 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.040 | 26.190 | 26.392 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.740 | 26.190 | 26.392 |
| EUR | Euro | 30.245 | 30.395 | 31.166 |
| AUD | Đô Úc | 18.5 | 18.1 | 1.18 |
| CAD | Đô Canada | 18.4 | 18.8 | 1.54 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .214 | .4 | 4.1 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | . | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.997 | 35.217 | 35.986 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.263 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,49 | 164,19 | 169,12 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,83 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.298 | 20.438 | 20.897 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 25/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

