Tỷ giá ngoại tệ VietABank ngày 26-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank ngày 26-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.130 | 26.180 | 26.394 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.030 | 26.180 | 26.394 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.730 | 26.180 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.210 | 30.360 | 31.130 |
| AUD | Đô Úc | 8.570 | 8.90 | 9.5 |
| CAD | Đô Canada | 8.7 | 8.87 | 9.50 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .9 | .09 | .080 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .995 | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.965 | 35.185 | 35.954 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.261 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,29 | 163,99 | 168,92 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,89 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.285 | 20.425 | 20.885 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 26/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

