Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 02-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank ngày 02-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.112,00 | 26.142,00 | 26.362,00 |
| EUR | Euro | 29.757,10 | 30.057,68 | 31.325,83 |
| AUD | Đô Úc | 17.789,07 | 17.968,76 | 18.544,17 |
| CAD | Đô Canada | 18.507,48 | 18.694,42 | 19.293,07 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.37, | 3.6, | 33.77,06 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.73,70 | 3.773,3 | 3.8,7 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0,08 | .6,8 |
| GBP | Bảng Anh | 3.63, | 3.0,03 | 3.6, |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.266,01 | 3.299,00 | 3.425,14 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | 280,98 | 293,07 |
| JPY | Yên Nhật | 160,26 | 161,87 | 170,43 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,10 | 16,78 | 18,20 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 85.389,81 | 89.528,31 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.498,60 | 6.639,97 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.656,91 | 2.769,56 |
| RUB | Rúp Nga | - | 312,18 | 345,57 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.978,72 | 7.279,04 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.746,50 | 2.862,95 |
| SGD | Đô Singapore | 20.008,16 | 20.210,26 | 20.899,22 |
| THB | Baht Thái Lan | 714,13 | 793,48 | 827,12 |
| Cập nhật lúc 18:45:05 02/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

